I. Giới thiệu chung về Đại học Long Hoa
Lung hwa University of Science and Technology – LHU
Đại học Khoa Học và Công Nghệ Long Hoa – 龍華科技大學
Địa chỉ: No. 300, Sec.1,Wanshou Rd, Guishan District, Taoyuan City, 33306, Taiwan
Website: https://www.lhu.edu.tw/index.php?Lang=en
Năm 1969, Trường Cao đẳng Công nghiệp Long Hoa được phê duyệt và bắt đầu tuyển sinh. Trong quá trình phát triển, trường đã trải qua nhiều lần đổi tên và mở rộng thành một trường Đại học Khoa học và Công nghệ Long Hoa (Lung hwa University of Science and Technology– LHUĐ. Các viện và khoa đào tạo nhiều chuyên ngành khác nhau, từ Kỹ thuật đến Nghệ thuật và Quản trị Kinh doanh…
Lung Hwa có vị trí nằm gần với Tân Bắc, Đài Loan. Trường Đại học Long Hoa nằm gần ga tàu điện Huilong Station, sinh viên có thể dễ dàng di chuyển tới Tân Bắc và Đài Bắc chỉ 15-20 phút đi tàu.
Đại học Khoa học và Công nghệ Long Hoa đã xây dựng quan hệ đối tác học thuật với các trường đại học hàng đầu trên toàn cầu. Một số trong số đó bao gồm: Đại học Canberra, Úc, Đại học Detroit-Mercy, Đại học Santiago, Đại học Westminster, Đại học Kinh tế Hà Nội, Đại học Pittsburg State, Đại học Công nghệ Hà Nội và Đại học Akita.
II. Những điểm nổi bật của Đại Học Long Hoa
- Năm 2001, Viện đã được phê duyệt để thay đổi tên thành Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Lung hwa.
- Năm 2004, Trường đại học Công nghệ Kỹ thuật đã được bổ sung vào chương trình sau đại học.
- Năm 2013 Các chương trình thạc sĩ trong Hóa chất & Kỹ thuật Vật liệu được thiết lập. Lung hwa mở rộng từ bốn ngành hiện tại thành 14 phòng ban, và sáu trường đại học.
- Hiện tại Trường có 3 Viện chính (Viện Kỹ thuật, Quản lý, Khoa học Xã hội và Nhân văn) cùng với 14 Khoa trực thuộc và 9 chương trình Thạc sĩ.
- Đại học Khoa học và Công nghệ Lung hwa là một trong những Trường đại học có uy tín tại Đài Loan về chất lượng đào tạo với đội ngũ giảng viên có trình độ cao, tốt nghiệp từ các Trường đại học danh tiếng của Mỹ.
- Đội ngũ Giảng viên Nhà trường lên đến 251 người và đều là những Giáo sư uy tín với hơn 76.6% đều đã có học vị Tiến sĩ.
- Số lượng sinh viên 11.229 ( Nhiều người trong số các sinh viên tốt nghiệp đã được xuất sắc và đóng góp trong các lĩnh vực chính phủ và tư nhân )
III. Các chương trình đào tạo tại Đại học Long Hoa

| Ký hiệu | Chương trình |
| CH | Chương trình giảng dạy bằng tiếng Trung |
| EN | Chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh |
| Tên tiếng Anh | Tên tiếng Việt | Cử nhân | Thạc sĩ |
| Mechanical Engineering | Kỹ thuật cơ khí | CH | CH |
| Semi-Conductor Engineering | Kỹ thuật bán dẫn | CH | CH |
| Electrical Engineering | Kỹ thuật điện | CH | CH&EN |
| Electronic Engineering | Kỹ thuật điện tử | CH | CH |
| Computer Information and Network Engineering | Thông tin máy tính và Kỹ thuật mạng | CH | CH |
| Business Administration | Quản trị kinh doanh | CH | CH&EN |
| Information Management | Quản lý thông tin | CH | CH |
| Digital Marketing and Crossborder Commerce | Tiếp thị kỹ thuật số và thương mại xuyên biên giới | CH&EN | |
| Finance | Tài chính | CH | |
| Industrial Management | Quản lý công nghiệp | CH | |
| Multimedia and Game Science | Khoa học đa phương tiện và trò chơi | CH | CH |
| Cultural Creativity and Digital Media Design | Sáng tạo văn hóa và thiết kế phương tiện truyền thông kỹ thuật số | CH | |
| Tourism and Leisure | Du lịch và Giải trí | CH | |
| Applied Foreign Languages | Ngoại ngữ ứng dụng | CH |
IV. Học phí và các chi phí khác tại Đại học Long Hoa

1. Học phí (NTD/Kỳ):
| Tên tiếng Anh | Tên tiếng Việt | Cử nhân | Thạc sĩ |
| Mechanical Engineering | Kỹ thuật cơ khí | 51,308 | 54,240 |
| Semi-Conductor Engineering | Kỹ thuật bán dẫn | 51,308 | 54,240 |
| Electrical Engineering | Kỹ thuật điện | 51,308 | 54,240 |
| Electronic Engineering | Kỹ thuật điện tử | 51,308 | 54,240 |
| Computer Information and Network Engineering | Thông tin máy tính và Kỹ thuật mạng | 51,308 | 54,240 |
| Business Administration | Quản trị kinh doanh | 44,630 | 47,179 |
| Information Management | Quản lý thông tin | 44,630 | 47,179 |
| Digital Marketing and Crossborder Commerce | Tiếp thị kỹ thuật số và thương mại xuyên biên giới | 44,630 | |
| Finance | Tài chính | 44,630 | |
| Industrial Management | Quản lý công nghiệp | 44,630 | |
| Multimedia and Game Science | Khoa học đa phương tiện và trò chơi | 51,308 | 54,240 |
| Cultural Creativity and Digital Media Design | Sáng tạo văn hóa và thiết kế phương tiện truyền thông kỹ thuật số | 51,308 | |
| Tourism and Leisure | Du lịch và Giải trí | 44,630 | |
| Applied Foreign Languages | Ngoại ngữ ứng dụng | 44,630 |
2. Các chi phí khác:
| Phân loại | Chi phí |
| Ký túc xá | 11,500-15,700 NTD/ Kỳ |
| Phòng Thực hành Máy tính | 887 NTD/ Kỳ |
| Sinh hoạt phí | 8.000-10.000 NTD/Tháng |
| Bảo hiểm NHI | 4,050 NTD/6 tháng |
| Phí bảo hiểm an toàn | 440 NTD/kỳ |
V. Học bổng Đại học Long Hoa
|
Hệ
|
Học bổng
|
|
Đại học
|
|
|
Thạc sĩ
|
|





